80 TÍNH TỪ TIẾNG ANH VỀ TÍNH CÁCH THƯỜNG DÙNG

Thảo luận trong 'Kinh nghiệm học TA'

  1. oxfordenglish

    oxfordenglish New Member

    Tổng hợp 70 tính từ miêu tả tính cách thường dùng trong tiếng Anh giúp các bạn dễ dàng trong việc lựa chọn từ vựng khi sử dụng để học tập cũng như giao tiếp thật hiệu quả.


    1. Tính từ chỉ tính cách tích cực:
    Brave: Anh hùng
    Careful: Cẩn thận
    Cheerful: Vui vẻ
    Easy going: Dễ gần.
    Exciting: Thú vị
    Friendly: Thân thiện.
    Funny: Vui vẻ
    Generous: Hào phóng
    Hardworking: Chăm chỉ.
    Kind: Tốt bụng.
    Out going: Cởi mở.
    Polite: Lịch sự.
    Quiet: Ít nói
    Smart = intelligent: Thông minh.
    Sociable: Hòa đồng.
    Soft: Dịu dàng
    Talented: Tài năng, có tài.
    Ambitious: Có nhiều tham vọng
    Cautious: Thận trọng.
    Competitive: Cạnh tranh, đua tranh
    Confident: Tự tin
    Serious: Nghiêm túc.
    Creative: Sáng tạo
    Dependable: Đáng tin cậy
    Enthusiastic: Hăng hái, nhiệt tình
    Extroverted: hướng ngoại
    Introverted: Hướng nội
    Imaginative: giàu trí tưởng tượng
    Observant: Tinh ý
    Optimistic: Lạc quan
    Rational: Có chừng mực, có lý trí
    Sincere: Thành thật
    Understantding: hiểu biết
    Wise: Thông thái uyên bác.
    Clever: Khéo léo
    Tacful: Lịch thiệp
    Faithful: Chung thủy
    Gentle: Nhẹ nhàng
    Humorous: hài hước
    Honest: trung thực
    Loyal: Trung thành
    Patient: Kiên nhẫn
    Open-minded: Khoáng đạt
    Talkative: Hoạt ngôn.

    2. Tính từ chỉ tính cách tiêu cực:
    Bad-tempered: Nóng tính
    Boring: Buồn chán.
    Careless: Bất cẩn, cẩu thả.
    Crazy: Điên khùng
    Impolite: Bất lịch sự.
    Lazy: Lười biếng
    Mean: Keo kiệt.
    Shy: Nhút nhát
    Stupid: Ngu ngốc
    Aggressive: Hung hăng, xông xáo
    Pessimistic: Bi quan
    Reckless: Hấp Tấp
    Strict: Nghiêm khắc
    Stubborn: Bướng bỉnh (as stubborn as a mule)
    Selfish: Ích kỷ
    Hot-temper: Nóng tính
    Cold: Lạnh l ùng
    Mad: điên, khùng
    Aggressive: Xấu bụng
    Unkind: Xấu bụng, không tốt
    Unpleasant: Khó chịu
    Cruel: Đ ộc ác
    Gruff: Thô lỗ cục cằn
    Insolent: Láo xược
    Haughty: Kiêu căng
    Boast: Khoe khoang

Chia sẻ trang này